THÔNG TIN THÔNG BÁO
KẾT QUẢ THI CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH, KHÓA THI NGÀY 04/02/2018
Cập nhật vào lúc: 2018-03-15 16:02:51
Các thí sinh có kết quả thi đạt, kiểm tra kỹ các thông tin cá nhân, nếu có sai lệnh thông tin, đề nghị thí sinh đến VP Trung tâm NNTH để điều chỉnh hoặc gọi ĐT 0914154747 để kịp thời kiểm tra- sửa chữa trước khi in chứng chỉ, hạn cuối nhận thông tin điều chỉnh ngày 21/3/2018.
   
LỚP TIẾNG ANH, TRÌNH ĐỘ A
TT HỌ  VÀ       TÊN Năm sinh Giới tính Nơi sinh Điểm Viết Điểm Nghe Điểm Nói Tổng điểm Điểm TB Xếp loại Ghi chú
1 LÊ PHÚ  ÂN 13-12-2001 Nam Phú Yên 5,0 5,0 5,0 15,0 5,0 TB K6
2 TRẦN NGỌC ẨN 10.12.2001 Nam Phú Yên 4,0 5,0 3,0 12,0 4,0 Hỏng  
3 LƯU QUỐC BẢO 17-10-1998 Nam Đắk Lắk 5,0 7,0 5,0 17,0 5,7 TB  
4 NGUYỄN THANH BÌNH 27-7-1998 Nam Phú Yên 8,0 7,5 6,0 21,5 7,2 Khá  
5 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 8-10-1998 Nam Phú Yên 7,0 7,0 5,0 19,0 6,3 TB  
6 NGUYỄN THÀNH CHÁNH 17-11-1995 Nam Phú Yên 6,0 7,0 3,5 16,5 5,5 TB  
7 LÊ HUY CHUNG 3-7-1998 Nam Phú Yên 3,5 7,5 4,0 15,0 5,0 TB  
8 NGUYỄN ANH DANH 19.03.1999 Nam Phú Yên 3,5 5,0 5,0 13,5 4,5 Hỏng  
9 PHAN HOÀNG TRƯỜNG DUY 18-10-2001 Nam Phú Yên 5,0 7,0 5,0 17,0 5,7 TB  
10 NGUYỄN VĂN ĐẠT 25-9-1997 Nam Phú Yên 5,0 7,5 6,0 18,5 6,2 TB  
11 TRẦN Y ĐƯỢC 19-5-1999 Nam Phú Yên 5,0 6,5 5,0 16,5 5,5 TB  
12 HUỲNH TẤN ĐƯỢC 20-7-1994 Nam Phú Yên 6,0 7,0 6,0 19,0 6,3 TB  
13 NGUYỄN VĂN  19-12-1998 Nam Phú Yên 6,5 7,0 4,0 17,5 5,8 TB  
14 LÊ TẤN  HẢI 05-11-2000 Nữ Phú Yên 5,0 5,0 5,0 15,0 5,0 TB K6
15 NGUYỄN VĂN  HẢO 6-12-1998 Nam Phú Yên 5,0 7,0 8,0 20,0 6,7 TB  
16 TRẦN NGỌC HẬU 20-9-1997 Nam Phú Yên 5,0 7,0 4,0 16,0 5,3 TB  
17 NGUYỄN VĂN HIỆP 19-12-2000 Nam Phú Yên 5,0 7,0 5,0 17,0 5,7 TB  
18 NGUYỄN XUÂN HIẾU 8-11-1999 Nam Phú Yên 4,5 7,5 5,0 17,0 5,7 TB  
19 BÙI VĂN HỘI 8-12-2001 Nam Phú Yên 5,0 7,0 4,0 16,0 5,3 TB  
20 NGUYỄN THỊ THU HỒNG 30-12-2001 Nữ Phú Yên 5,5 7,0 6,0 18,5 6,2 TB  
21 VÕ THỊ BÍCH HỢP 20-12-2001 Nữ Phú Yên 5,5 7,0 6,0 18,5 6,2 TB  
22 LÊ KHẮC HUY 20.04.1997 Nam Phú Yên 6,0 5,0 4,0 15,0 5,0 TB K6
23 NGUYỄN HOÀNG HƯNG 6-10-2000 Nam Phú Yên 5,0 6,5 4,0 15,5 5,2 TB  
24 LÊ TẤN  HỮU 26-9-1996 Nam Phú Yên 5,0 7,5 6,0 18,5 6,2 TB  
25 HUỲNH ĐỨC 26-9-1996 Nam Phú Yên 4,5 7,5 5,0 17,0 5,7 TB  
26 ĐỖ MINH KỶ 18-1-2001 Nam Phú Yên 6,0 7,0 6,0 19,0 6,3 TB  
27 NGUYỄN VĂN KHÊ 6-7-1996 Nam Phú Yên 7,0 7,0 5,0 19,0 6,3 TB  
28 PHẠM MINH KHOA 8-8-1997 Nam Phú Yên 5,0 7,5 7,0 19,5 6,5 TB  
29 TRẦN TỊNH KHOA 23.6.1998 Nam Phú Yên 5,0 6,0 5,0 16,0 5,3 TB K6
30 NGUYỄN NGỌC KHOAN 08.03.2001 Nam Phú Yên 5,0 7,5 4,0 16,5 5,5 TB K6
31 LÊ THANH LONG 8-4-1997 Nam Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
32 NGUYỄN TẤN LỢI 04.07.2001 Nam Phú Yên 6,0 5,0 5,0 16,0 5,3 TB K6
33 PHAN TRƯƠNG ĐỨC  LƯƠNG 18-6-2000 Nam Phú Yên 5,0 7,0 5,0 17,0 5,7 TB  
34 TĂNG NGỌC  MINH 17.05.2001 Nam Phú Yên 4,0 6,0 5,5 15,5 5,2 TB K6
35 NGUYỄN THẾ NAM 7-1-1998 Nam Phú Yên 3,5 6,5 3,0 13,0 4,3 Hỏng  
36 HUỲNH VĂN NAM 17.03.2001 Nam Phú Yên 4,0 5,5 5,5 15,0 5,0 TB K6
37 HỒ MINH NAM 15-9-2000 Nam Phú Yên 5,0 7,5 8,5 21,0 7,0 TB  
38 PHAN HỮU NGHĨA 18-7-2001 Nam Phú Yên 5,0 6,5 3,5 15,0 5,0 TB  
39 TRƯƠNG QUYẾT NGUYÊN 27-2-2001 Nam Phú Yên 4,0 7,0 3,0 14,0 4,7 Hỏng  
40 NGUYỄN HOÀI PHONG 8-6-2001 Nam Phú Yên 5,0 7,0 6,0 18,0 6,0 TB  
41 VÕ TẤN PHONG 7-10-1998 Nam Phú Yên 5,0 7,0 5,0 17,0 5,7 TB  
42 NGÔ ANH PHỤNG 10-2-2001 Nam Phú Yên 6,0 7,0 7,0 20,0 6,7 TB  
43 TRẦN QUỐC PHƯƠNG 12-2-2000 Nam Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
44 HUỲNH THỊ PHƯƠNG 31-3-2001 Nữ Phú Yên 5,5 6,5 5,0 17,0 5,7 TB  
45 CAO VĂN QUANG 18-12-1997 Nam Phú Yên 6,0 7,0 7,0 20,0 6,7 TB  
46 TRẦN HỮU QUÝ 10-8-1998 Nam Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
47 NGUYỄN VĂN  SƠN 14-6-1997 Nam Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
48 NGUYỄN THÁI SƠN 16-3-1998 Nam Phú Yên 6,0 7,0 5,0 18,0 6,0 TB  
49 TRẦN VĂN TÂY 21-11-1997 Nam Phú Yên 5,0 7,0 5,0 17,0 5,7 TB  
50 PHẠM VĂN  TÍN 11-10-1998 Nam Phú Yên 5,0 7,0 7,0 19,0 6,3 TB  
51 NGUYỄN HỮU TOÀN 15-11-1989 Nam Phú Yên 5,5 6,5 8,0 20,0 6,7 TB  
52 ĐẶNG HUỲNH PHI TOÀN 22-10-2000 Nam Phú Yên 5,0 7,0 4,0 16,0 5,3 TB  
53 LÊ ĐỨC TOẢN 6-3-2000 Nam Phú Yên 4,5 7,0 5,0 16,5 5,5 TB  
54 PHAN  TỚI 2-3-2001 Nam Phú Yên 5,0 6,0 6,0 17,0 5,7 TB  
55 LÊ PHẠM MINH TUẤN 20-4-1997 Nam Phú Yên 5,0 7,0 5,0 17,0 5,7 TB  
56 VÕ THANH TÙNG 11.01.2001 Nam Phú Yên 5,5 6,0 5,0 16,5 5,5 TB K6
57 LÝ NGỌC THẠNH 10-7-1998 Nam Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
58 NGUYỄN TRỌNG THẮNG 1-3-2001 Nam Phú Yên 5,0 7,0 4,0 16,0 5,3 TB  
59 VÕ THỊ NGỌC THI 24-11-1999 Nữ Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
60 ĐINH CHÍ THIỆN 30-9-1998 Nam Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
61 NGUYỄN TRUNG THỊNH 17-10-2001 Nam Phú Yên 4,5 7,0 8,0 19,5 6,5 TB  
62 NGUYỄN DUY THỊNH 26-4-2000 Nam Phú Yên 5,5 7,0 6,0 18,5 6,2 TB  
63 NGÔ DƯƠNG THANH HẠT THỦY 27-4-2001 Nam Phú Yên 5,0 7,0 4,0 16,0 5,3 TB  
64 LƯU TRỊNH  TRÂN 21-4-1998 Nam Phú Yên 5,5 7,0 6,0 18,5 6,2 TB  
65 ĐỖ ĐOÀN VĂN 18-4-1997 Nam Gia Lai 5,0 7,0 7,0 19,0 6,3 TB  
66 KPĂ Y VÂNG 21-3-1997 Nam Phú Yên 5,0 7,0 6,0 18,0 6,0 TB  
67 NGUYỄN ĐỨC VINH 6-9-1996 Nam Phú Yên 5,5 6,5 8,0 20,0 6,7 TB  
LỚP TIẾNG ANH, TRÌNH ĐỘ B
TT HỌ  VÀ       TÊN Năm sinh Giới tính Nơi sinh Điểm Viết Điểm Nghe Điểm Nói Tổng điểm Điểm TB Xếp loại Ghi chú
1 SO THỊ BỦM 2-8-1997 Nữ Phú Yên 6,0 6,5 6,0 18,5 6,2 TB  
2 TRẦN THỊ THU 1-6-1997 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 6,5 21,5 7,2 Khá  
3 TRẦN THỊ  HẠNH 1-12-1997 Nữ Phú Yên 6,0 7,0 7,0 20,0 6,7 TB  
4 NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG 8-4-1996 Nữ Phú Yên 7,0 7,0 5,5 19,5 6,5 TB  
5 PHẠM THỊ HẬU 11-5-2001 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 5,0 20,0 6,7 TB  
6 HUỲNH THỊ HIỀN 20-6-2001 Nữ Phú Yên 6,5 8,0 6,5 21,0 7,0 Khá  
7 TRỊNH THỊ MỸ HIỆP 12-5-1997 Nữ Phú Yên 6,0 8,0 7,0 21,0 7,0 Khá  
8 HUỲNH THỊ HỒNG 20-3-1997 Nữ Quảng Ngãi 7,0 8,0 6,5 21,5 7,2 Khá  
9 VÕ THỊ THANH HUYỀN 1-8-1997 Nữ Phú Yên 5,0 8,0 5,0 18,0 6,0 TB  
10 LÊ THỊ THU HƯƠNG 27-6-1997 Nữ Quảng Ngãi 6,0 8,0 6,5 20,5 6,8 TB  
11 LÊ KHA KHƯƠNG 26-10-1998 Nam Phú Yên 6,5 8,0 6,0 20,5 6,8 TB  
12 NGUYỄN THỊ  1-3-1997 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 5,0 20,0 6,7 TB  
13 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 16-12-1997 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 5,5 20,5 6,8 TB  
14 LÊ THỊ SANH LỢI 3-2-1975 Nữ Phú Yên 6,0 7,0 5,0 18,0 6,0 TB  
15 PHẠM THỊ HỒNG  LỢI 2-11-2001 Nữ Phú Yên 5,0 7,0 4,0 16,0 5,3 TB  
16 ĐINH THỊ KIM LUYẾN 22-2-1997 Nữ Phú Yên 6,5 8,0 5,0 19,5 6,5 TB  
17 NGUYỄN THỊ KIM LUYẾN 1-11-1997 Nữ Phú Yên 6,0 8,0 6,5 20,5 6,8 TB  
18 NGUYỄN THỊ TRÚC LY 6-2-1997 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 6,0 21,0 7,0 Khá  
19 NGUYỄN THANH  MY 28-12-1998 Nữ Phú Yên 5,0 8,0 8,0 21,0 7,0 TB  
20 TRƯƠNG THỊ KIỀU MY 11-8-1997 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 7,0 22,0 7,3 Khá  
21 LÊ THỊ BÍCH NGA 28-2-1997 Nữ Phú Yên 3,0 8,0 5,0 16,0 5,3 TB  
22 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC 13-12-1996 Nữ Gia Lai 5,5 8,0 4,0 17,5 5,8 TB  
23 BÙI THỊ CHUNG NHANH 29-8-1998 Nữ Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
24 NGUYỄN THỊ MỸ NHÂN 20-11-1998 Nữ Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
25 TRÀ THỊ HỒNG NHUNG 16-8-2000 Nữ Phú Yên 6,0 5,5 4,0 15,5 5,2 TB  
26 NGUYỄN TRẦN KHÁNH  PHONG 2-5-1998 Nam Phú Yên 5,5 7,0 9,0 21,5 7,2 TB  
27 LÊ HIẾU PHƯƠNG 18-11-1996 Nữ Phú Yên 6,0 7,5 5,0 18,5 6,2 TB  
28 NGUYỄN HUỲNH ĐAN PHƯƠNG 7-4-1998 Nữ Phú Yên 5,0 5,5 8,0 18,5 6,2 TB  
29 NGUYỄN THỊ  QUY 5-7-1997 Nữ Phú Yên 6,5 7,0 6,5 20,0 6,7 TB  
30 VÕ XUÂN  QUYÊN 9-2-1997 Nữ Phú Yên 6,0 7,5 6,5 20,0 6,7 TB  
31 VÕ THỊ  SANG 10-7-1998 Nữ Phú Yên 5,0 7,0 5,5 17,5 5,8 TB  
32 NGUYỄN ĐÌNH SÁNG 1-5-2000 Nam Phú Yên 7,0 9,5 7,0 23,5 7,8 Khá  
33 HUỲNH QUỐC TOÀN 16-2-1998 Nam Lâm Đồng 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
34 BÙI THẠCH THẢO 9-7-1997 Nữ Phú Yên 6,0 8,5 6,0 20,5 6,8 TB  
35 CAO HỒNG THỊ THU THẢO 24-6-1996 Nữ Phú Yên 6,0 7,5 5,0 18,5 6,2 TB  
36 HUỲNH NHƯ THẢO 8-1-1997 Nữ Phú Yên 6,5 8,0 6,5 21,0 7,0 Khá  
37 DƯƠNG THỊ HỒNG THI 24-7-1997 Nữ Quảng Ngãi 6,0 7,5 5,0 18,5 6,2 TB  
38 TRẦN THỊ KIM THOA 6-5-1997 Nữ Phú Yên 6,0 8,5 6,0 20,5 6,8 TB  
39 NGUYỄN THỊ HOÀNG THƠ 20-12-1997 Nữ Bình Định 5,5 8,5 6,0 20,0 6,7 TB  
40 TRẦN THỊ NHƯ THỦY 1-1-1997 Nữ Bình Định 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
41 ĐỖ THỊ KIM THÚY 28-2-1997 Nữ Phú Yên 7,0 7,5 6,0 20,5 6,8 TB  
42 NGUYỄN THỊ TRANG 30-10-1996 Nữ Gia Lai 7,0 8,0 6,0 21,0 7,0 Khá  
43 NGUYỄN THỊ MINH TRANG 11-10-1997 Nữ Bình Định 7,0 8,5 5,5 21,0 7,0 TB  
44 VÕ THỊ KIM TRANG 4-4-1997 Nữ Phú Yên 6,0 8,0 5,5 19,5 6,5 TB  
45 DƯƠNG THỊ TRÍ 17-1-1997 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 7,0 22,0 7,3 Khá  
46 ĐOÀN THỊ MAI TRINH 24-4-1997 Nữ Phú Yên 6,5 8,5 6,0 21,0 7,0 Khá  
47 NGUYỄN LÊ XUÂN TRUYỀN 12-10-1998 Nữ Phú Yên 5,0 7,5 6,0 18,5 6,2 TB  
48 TRẦN THÙY VƯƠNG 30-7-1996 Nữ Phú Yên 7,0 8,0 7,0 22,0 7,3 Khá  
49 NGUYỄN NHƯ  Ý 2-2-1998 Nam Phú Yên 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 Hỏng  
1  TB chào hàng cạnh tranh VL xây dựng, bảng chống lóa viết phấn[0000-00-00 00:00:00]
2  TB chào hàng cạnh tranh May đồng phục, sc máy photocopy, áp-tô-mát 75A, in phôi thẻ HSSV[0000-00-00 00:00:00]
3  Thông báo chào hàng cạnh tranh làm đồng sơn xe ô tô[0000-00-00 00:00:00]
1  KH số 20/KH-CĐN về việc tổ chức lễ Khai giảng năm học 2018-2019[0000-00-00 00:00:00]
2  Thông báo (lần 2) Nộp học phí học kỳ I năm học 2018-2019.[0000-00-00 00:00:00]
3  TB Khai giảng các lớp chứng chỉ tin học (thực hiện trước khi tốt nghiệp ra trường)[0000-00-00 00:00:00]
4  Thành lập Ban tổ chức lễ khai giảng năm học 2018-2019[0000-00-00 00:00:00]
5  Thông báo nộp học phí học kỳ I năm học 2018-2019[0000-00-00 00:00:00]
6  TB lịch thi chứng chỉ tin học[0000-00-00 00:00:00]
7  Kế hoạch số 19, bồi dưỡng chính trị hè (mời Ban tuyên giáo làm BC viên)[0000-00-00 00:00:00]
8  KH: 18 sinh hoạt chính trị đầu khóa cho HSSV các lớp khóa 18[0000-00-00 00:00:00]
9  TB số 117: V/v thực hiện thử nghiệm cổng thông tin điện tử và trang website mới của Trường[0000-00-00 00:00:00]
10  Kế hoạch số 17: bồi dưỡng chính trị hè năm 2018 cho đội ngũ cán bộ, giáo viên Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên[0000-00-00 00:00:00]
11  TB số 112, mở lớp học tiếng Hàn, tiếng Nhật[0000-00-00 00:00:00]
12  Danh sách công nhận tốt nghiệp Trung cấp, Cao đẳng năm 2018[0000-00-00 00:00:00]
13  Tổng hợp xét thi đua Q4 và năm học 2017-2018[0000-00-00 00:00:00]
14  HD 01-CĐN đánh giá xếp loại CBVC-NLĐ năm 2017-2018[0000-00-00 00:00:00]
15  DS học sinh tốt nghiệp văn hóa phổ thông 12/12 (THPT) năm 2018[0000-00-00 00:00:00]
16  TB 105: v/v tuyển sinh cán bộ đi ĐT thạc sỹ tại Nhật Bản năm 2019[0000-00-00 00:00:00]
17  TB 108: thông báo v/v góp ý dự thảo - quy chế Tổ chức và hoạt động của trường CĐN PY (mới 15/8/2018)[0000-00-00 00:00:00]
18  TB mời các thí sinh đến nhận chứng chỉ Công nghệ Thông tin[0000-00-00 00:00:00]
19  KH số 10: Tổ chức ngày hội tư vấn giới thiệu việc làm năm 2018[0000-00-00 00:00:00]
20  TB 87-CĐN cấm việc nộp giúp học phí cho học viên học lái xe ô tô[0000-00-00 00:00:00]
 
 
  THÔNG TIN THƯỜNG XUYÊN
  ĐĂNG KÝ HỌC NGHỀ TRỰC TUYẾN
  LIÊN KẾT WEBSITE
   
  LIÊN KẾT WEBSITE
   
  THÔNG TIN MỚI CẬP NHẬT
 
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
 
  THÔNG TIN QUẢNG CÁO
 
 
  HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN  
 
 THỐNG KÊ TRUY CẬP
 
 
 
Bản quyền thuộc về Trường Trường cao đẳng nghề Phú Yên 2011.
Địa chỉ: 276 Trường Chinh - Phường 7-TP Tuy hoà- Phú Yên
Điện thoại: 057. 3841915 Fax: 057.3842537