THÔNG TIN THỜI KHÓA BIỂU
Kết quả thi Tin học ngày 24/12/2017
Cập nhật vào lúc: 2017-12-27 17:08:08

SBD Họ và tên lót TÊN Ngày sinh Nam/nữ Nơi sinh  Đ LT Đ TH TB Xếp loại
K0002 LÊ PHÚ  ÂN 13.12.2001 Nam Phú Yên 7,5 5,5 6,5 Đạt
K0003 NGUYỄN THỊ BÍCH 25.9.1997 Nữ Phú Yên 8 5 6,5 Đạt
K0004 VÕ ĐÔNG  BÌNH 12.5.1997 Nam Phú Yên 7 5 6 Đạt
K0005 SO THỊ BỦM 02.8.1997 Nữ Phú Yên 8 5 6,5 Đạt
K0006 LÊ HUY CHUNG 03.7.1998 Nam Phú Yên 7,5 5,5 6,5 Đạt
K0009 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 08.10.1998 Nam Phú Yên 5 5 5 Đạt
K0011 VÕ THỊ BÍCH DÂNG 30.7.1996 Nữ Phú Yên 7,5 6 6,75 Đạt
K0013 LÊ THỊ  DIỆU 16.01.1996 Nữ Phú Yên 8,5 6 7,25 Đạt
K0017 NGUYỄN VĂN DUY 10.6.1995 Nam Phú Yên 5 5 5 Đạt
K0020 NGUYỄN RAN DY 17.9.1998 Nam Phú Yên 8 8,5 8,25 Đạt
K0021 LÊ NGỌC TRANG ĐÀI 04.3.1999 Nữ Phú Yên 5,5 5 5,25 Đạt
K0026 HUỲNH TẤN ĐƯỢC 20.7.1994 Nam Phú Yên 8 5 6,5 Đạt
K0031 LÊ THỊ THU 01.02.1998 Nữ Phú Yên 9 6 7,5 Đạt
K0032 NGUYỄN THỊ THU 20.4.1997 Nữ Bình Định 8 5,5 6,75 Đạt
K0033 NGUYỄN TRÚC 13.10.1997 Nữ Phú Yên 8 5,5 6,75 Đạt
K0034 TRẦN THỊ THU 01.6.1997 Nữ Phú Yên 10 5 7,5 Đạt
K0035 HỒ MINH HẢI 09.11.1999 Nam Phú Yên 5,5 5 5,25 Đạt
K0036 TRẦN VĂN HẢI 26.9.1998 Nam Phú Yên 8 5 6,5 Đạt
K0037 TRẦN THỊ  HẠNH 01.12.1997 Nữ Phú Yên 9 6 7,5 Đạt
K0038 NGUYỄN TRUNG HẬU 08.11.1999 Nam Phú Yên 7,5 6 6,75 Đạt
K0039 PHẠM THỊ HẬU 11.5.2001 Nữ Phú Yên 6 5 5,5 Đạt
K0040 HUỲNH THỊ HIỀN 20.6.2001 Nữ Phú Yên 7 5 6 Đạt
K0041 LÊ TRƯƠNG MINH HIỆP 27.9.1998 Nam Gia Lai 6 5,5 5,75 Đạt
K0042 TRẦN THỊ NGỌC  HIỆP 10.01.2001 Nữ Phú Yên 6,5 5 5,75 Đạt
K0043 TRỊNH THỊ MỸ HIỆP 12.5.1997 Nữ Phú Yên 9 7 8 Đạt
K0047 HUỲNH THỊ HỒNG 20.3.1997 Nữ Quảng Ngãi 8 5,5 6,75 Đạt
K0048 VÕ THỊ BÍCH HỢP 20.12.2001 Nữ Phú Yên 6 5 5,5 Đạt
K0053 LÊ THỊ THU HƯƠNG 27.6.1997 Nữ Quảng Ngãi 8 5,5 6,75 Đạt
K0055 LÊ TẤN  HỮU 26.9.1996 Nam Phú Yên 6,5 5 5,75 Đạt
K0056 LÊ KHẮC HUY 20.4.1997 Nam Phú Yên 6 5 5,5 Đạt
K0057 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 26.7.1998 Nam Phú Yên 8 6 7 Đạt
K0058 TRẦN TỊNH  KHOA 23.6.1998 Nam Phú Yên 5 6 5,5 Đạt
K0061 NGUYỄN THỊ  01.3.1997 Nữ Phú Yên 8 5 6,5 Đạt
K0063 NGUYỄN THỊ LAN 20.12.1996 Nữ Gia Lai 9 7 8 Đạt
K0065 NGUYỄN THỊ MỸ 24.01.1997 Nữ Phú Yên 9,5 10 9,75 Đạt
K0067 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 16.12.1997 Nữ Phú Yên 5 5,5 5,25 Đạt
K0068 VÕ LÊ BẢO LINH 10.7.1997 Nam Phú Yên 6 5,5 5,75 Đạt
K0075 NGUYỄN THỊ KIM LUYẾN 01.11.1997 Nữ Phú Yên 7 8,5 7,75 Đạt
K0076 NGUYỄN THỊ TRÚC LY 06.2.1997 Nữ Phú Yên 6 5,5 5,75 Đạt
K0078 TRƯƠNG THỊ KIỀU MY 11.8.1997 Nữ Phú Yên 5 6 5,5 Đạt
K0084 NGUYỄN KIM NHẪN 22.01.1998 Nam Phú Yên 6 6 6 Đạt
K0085 PHẠM THỊ MỸ NHI 18.12.1998 Nữ Phú Yên 7 8 7,5 Đạt
K0090 NGUYỄN TẤN NHỰT 3.12.1997 Nam Phú Yên 10 7 8,5 Đạt
K0092 HUỲNH KIM  PHONG 03.9.1998 Nam Phú Yên 8,5 10 9,25 Đạt
K0093 TRẦN VĂN PHONG 26.01.1998 Nam Phú Yên 6 7 6,5 Đạt
K0097 NGUYỄN TẤN  QUÁ 10.7.1998 Nam Phú Yên 6 7 6,5 Đạt
K0098 CAO VĂN QUANG 18.12.1997 Nam Phú Yên 6 6,5 6,25 Đạt
K0100 NGUYỄN THỊ  QUY 05.7.1997 Nữ Phú Yên 7 7 7 Đạt
K0101 TRẦN HỮU QUÝ 10.8.1998 Nam Phú Yên 6,5 6,5 6,5 Đạt
K0102 NGUYỄN THỊ THANH SINH 19.7.1997 Nữ Phú Yên 9 5 7 Đạt
K0103 NGUYỄN VĂN  SƠN 14.6.1997 Nam Phú Yên 5 5 5 Đạt
K0106 TRẦN THỊ MỸ  SƯƠNG 12.02.1994 Nữ Phú Yên 8 6 7 Đạt
K0109 LÊ MINH   TÂM 05.6.1998 Nam Phú Yên 7 5 6 Đạt
K0116 ĐỖ HỮU THẮNG 02.12.1995 Nam Phú Yên 7 5 6 Đạt
K0118 LÝ NGỌC THẠNH 10.7.1998 Nam Phú Yên 7 5 6 Đạt
K0120 HUỲNH NHƯ THẢO 08.01.1997 Nữ Phú Yên 5 5 5 Đạt
K0121 NGUYỄN THỊ THU THẢO 07.8.1997 Nữ Phú Yên 6 5,5 5,75 Đạt
K0122 PHẠM THỊ BÍCH THẢO 10.6.1996 Nữ Hà Tĩnh 5 5 5 Đạt
K0123 THÁI THỊ THU  THẢO 04.5.1997 Nữ Phú Yên 6 5 5,5 Đạt
K0126 DƯƠNG THỊ HỒNG THI 24.7.1997 Nữ Quảng Ngãi 9,5 5 7,25 Đạt
K0127 ĐINH CHÍ THIỆN 30.9.1998 Nam Phú Yên 5 5 5 Đạt
K0129 NGUYỄN THỊ HOÀNG THƠ 20.12.1997 Nữ Bình Định 6,5 5 5,75 Đạt
K0130 TRẦN THỊ KIM THOA 06.5.1997 Nữ Phú Yên 7 6,5 6,75 Đạt
K0131 NGUYỄN NGỌC THÔNG 15.01.1998 Nam Phú Yên 7 6 6,5 Đạt
K0135 PHẠM NAM THUẬN 06.5.2001 Nam Phú Yên 7,5 5 6,25 Đạt
K0138 NGUYỄN VĂN THƯƠNG 04.3.1998 Nam Phú Yên 8 8 8 Đạt
K0141 TRẦN THỊ NHƯ THỦY 01.01.1997 Nữ Gia Lai 8,5 5 6,75 Đạt
K0142 ĐỖ THỊ THANH THÚY 18.3.2000 Nữ Phú Yên 7 6 6,5 Đạt
K0146 PHẠM THỊ DIỆU TÍM 02.5.1997 Nữ Phú Yên 9 7 8 Đạt
K0147 NGUYỄN VĂN TOÀN 04.4.1998 Nam Phú Yên 5 7 6 Đạt
K0148 TRƯƠNG THANH  TOÀN 15.02.2001 Nam Phú Yên 7,5 6,5 7 Đạt
K0149 LÊ ĐỨC TOẢN 06.3.2000 Nam Đắc Lắc 8,5 9 8,75 Đạt
K0152 PHAN THỊ BẢO TRÂM 11.12.2000 Nữ Phú Yên 6 7 6,5 Đạt
K0154 LƯU TRỊNH  TRÂN 21.4.1998 Nam Phú Yên 5 6 5,5 Đạt
K0155 NGUYỄN THỊ TRANG 30.10.1996 Nữ Gia Lai 10 6 8 Đạt
K0159 ĐOÀN THỊ MAI TRINH 24.4.1997 Nữ Phú Yên 6,5 6 6,25 Đạt
K0160 BIỆN THANH TRỌNG 02.12.2000 Nam Phú Yên 6 5 5,5 Đạt
K0166 NGUYỄN TUẤN VIÊN 02.01.1997 Nam Phú Yên 6,5 5 5,75 Đạt
K0167 NGUYỄN NGỌC VINH 14.9.2001 Nam Phú Yên 5 7 6 Đạt
1  Lich thi chứng chỉ Tin học (Công nghệ thông tin cơ bản)[2018-07-17 10:05:51]
1  Thời khóa biểu Khoa KTDL áp dụng từ ngày 02-7-2018[0000-00-00 00:00:00]
2  Thời khóa biểu Khoa CNTP áp dụng từ ngày 02/7/2018[0000-00-00 00:00:00]
3  Lịch thi tốt nghiệp năm 2018 - các lớp Trung cấp, Cao đẳng[0000-00-00 00:00:00]
4  Thời khóa biểu Khoa CNTP áp dụng từ ngày 25/6/2018[2018-06-22 14:48:52]
5  TKB khoa Kinh tế -DL áp dụng từ ngày 25.6.2018.xls[0000-00-00 00:00:00]
6  Thời khóa biểu Khoa KTDL áp dụng từ ngày 18/6/2018[0000-00-00 00:00:00]
7  Thời khóa biểu Khoa CNTP áp dụng từ ngày 18/6/2018[0000-00-00 00:00:00]
8  Thời khóa biểu Khoa CNTP áp dụng từ ngày 11/6/2018[2018-06-14 07:54:45]
9  Thời khóa biểu Khoa KTDL áp dụng từ ngày 11/6/2018[0000-00-00 00:00:00]
10  Lich thi chứng chỉ Tin học (Công nghệ thông tin cơ bản)[2018-07-17 10:05:51]
11  Thời khoá biểu khoa CNTP, áp dụng từ 04/6/2018[2018-06-01 09:23:56]
12  Thơi khóa biểu khoa Kinh tế DL, áp dụng từ 04/6/2018[2018-06-01 09:18:29]
13  Thời khóa biểu Khoa KTDL áp dụng từ ngày 28-5-2018[2018-05-26 14:36:15]
14  Thời khóa biểu Khoa KTDL áp dụng từ ngày 21/5/2018[2018-05-20 17:23:40]
15  Thời khóa biểu Khoa CNTP áp dụng từ ngày 21/5/2018[2018-05-20 17:06:52]
16  Thời khoá biểu khoa Cơ Khí Động lực áp dụng từ 14/5/2018[2018-05-12 13:50:15]
17  Thời khoá biểu khoa May, áp dụng từ 14/5/2018[2018-05-12 13:48:16]
18  Thời khóa biểu Khoa CNTP áp dụng từ ngày 14/5/2018[2018-05-11 17:00:10]
19  Thời khóa biểu Khoa KTDL áp dụng từ ngày 12-5-2018[2018-05-11 09:33:50]
20  Thời khóa biểu Khoa Điện-ĐT áp dụng từ ngày 14/5/2018[2018-05-10 15:28:38]
 
 
  THÔNG TIN THƯỜNG XUYÊN
  ĐĂNG KÝ HỌC NGHỀ TRỰC TUYẾN
  LIÊN KẾT WEBSITE
   
  LIÊN KẾT WEBSITE
   
  THÔNG TIN MỚI CẬP NHẬT
 
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
.................................
 
  THÔNG TIN QUẢNG CÁO
 
 
  HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN  
 
 THỐNG KÊ TRUY CẬP
 
 
 
Bản quyền thuộc về Trường Trường cao đẳng nghề Phú Yên 2011.
Địa chỉ: 276 Trường Chinh - Phường 7-TP Tuy hoà- Phú Yên
Điện thoại: 057. 3841915 Fax: 057.3842537